63
CDM
M. Topal
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Topal
CDM
63
CB
63
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
55
54
52
52
58
55
60
53
53
60
60
56
56
56
56
60
Tốc độ
40
Sút
56
Chuyền bóng
54
Rê bóng
56
Phòng thủ
62
Thể chất
60
Tốc độ
40
Tăng tốc
41
Dứt điểm
51
Lực sút
68
Sút xa
61
Chọn vị trí
49
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
45
Chuyền dài
60
Đá phạt
48
Sút xoáy
53
Rê bóng
57
Giữ bóng
59
Khéo léo
53
Thăng bằng
47
Phản ứng
58
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
63
Thể lực
60
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
58
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2012~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2010~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2006~2010 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2006 | 다르다넬스포르  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo