68
CB
L. Abram
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Abram
CB
68
RB
64
LB
64
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
50
50
49
49
55
51
62
52
52
65
65
61
61
60
60
65
Tốc độ
57
Sút
36
Chuyền bóng
51
Rê bóng
52
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
34
Lực sút
49
Sút xa
32
Chọn vị trí
40
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
38
Chuyền dài
51
Đá phạt
29
Sút xoáy
48
Rê bóng
48
Giữ bóng
59
Khéo léo
51
Thăng bằng
51
Phản ứng
60
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
70
Nhảy
79
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2023~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2023~2023 |
Granada CF
|
|
| 2023~2025 |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~ |
Cruz Azul
|
|
| 2022~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2022~2023 |
Cruz Azul
|
|
| 2021~ |
Granada CF
|
|
| 2021~2022 |
Granada CF
|
|
| 2021~2023 |
Granada CF
|
|
| 2018~2021 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2017~2021 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2014~2017 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2014~2018 | 스포르팅 크리스탈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo