67
CM
Fransérgio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fransérgio
CM
67
CAM
66
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
62
62
61
61
64
63
63
61
61
61
61
59
59
59
59
61
Tốc độ
43
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
61
Thể chất
62
Tốc độ
46
Tăng tốc
40
Dứt điểm
61
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
55
Thăng bằng
46
Phản ứng
64
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
65
Thể lực
58
Quyết đoán
68
Nhảy
46
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2021 |
SC Braga
|
|
| 2014~2017 |
Maritimo
|
|
| 2013~2013 | 세아라 | |
| 2012~2012 | 크리시우마 | |
| 2012~2014 | 인터나시오날 | |
| 2010~2010 | 파라나 | |
| 2009~2012 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández