62
CB
F. Coloccini
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabricio Coloccini
CB
62
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
48
46
45
45
51
48
56
45
45
59
59
50
50
49
49
59
Tốc độ
28
Sút
47
Chuyền bóng
51
Rê bóng
51
Phòng thủ
60
Thể chất
55
Tốc độ
28
Tăng tốc
29
Dứt điểm
40
Lực sút
56
Sút xa
59
Chọn vị trí
35
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
47
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
51
Rê bóng
51
Giữ bóng
57
Khéo léo
45
Thăng bằng
48
Phản ứng
47
Kèm người
61
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
65
Thể lực
28
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2016~2021 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2008~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2008 | RC 데포르티보 | |
| 2003~2004 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2003 |
Atletico Madrid
|
|
| 2001~2001 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2001~2002 |
Deportivo Alaves
|
|
| 1999~2005 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández