68
CM
A. Dzagoev
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Dzagoev
CM
68
CDM
66
CAM
69
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
63
65
65
65
65
66
63
65
65
61
61
62
62
63
63
61
Tốc độ
63
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
60
Thể chất
58
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
58
Thể lực
57
Quyết đoán
61
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~ |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo