66
LW
A. Zakharyan
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Zakharyan
LW
66
RW
66
CM
64
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
60
63
63
63
61
63
55
63
63
49
49
54
54
56
56
49
Tốc độ
65
Sút
60
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
46
Thể chất
51
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
60
Lực sút
65
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
65
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
63
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
47
Thể lực
60
Quyết đoán
51
Nhảy
51
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 | 디나모 모스크바 | |
| 2020~2022 | 미등록 구단 | |
| 2020~2023 | 디나모 모스크바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo