83
RM
Romário Baró
13
20
75
78
79
79
76
79
67
80
80
59
59
66
66
69
69
59
Tốc độ
78
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
52
Thể chất
67
Tốc độ
75
Tăng tốc
83
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
55
Penalty
68
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
87
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
43
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
65
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
67
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Radomiak Radom
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2024~2025 |
FC Basel 1893
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
Estoril Praia
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2021~2022 |
Estoril Praia
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo