80
RB
H. Sakai
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hiroki Sakai
RB
80
LB
80
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
69
69
70
70
71
69
75
71
71
77
77
77
77
77
77
77
Tốc độ
77
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
77
Thể chất
79
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
51
Lực sút
75
Sút xa
62
Chọn vị trí
75
Vô lê
47
Penalty
43
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
59
Sút xoáy
70
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~2024 | 우라와 레드 다이아몬즈 | |
| 2016~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2009~2009 | 모지미링 | |
| 2009~2012 | 가시와 레이솔 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo