66
LB
Y. Nagatomo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yuto Nagatomo
LB
66
RB
66
170cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
53
56
58
58
59
57
61
59
59
61
61
63
63
63
63
61
Tốc độ
64
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
63
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
40
Lực sút
45
Sút xa
47
Chọn vị trí
59
Vô lê
40
Penalty
39
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
62
Chuyền dài
56
Đá phạt
32
Sút xoáy
56
Rê bóng
57
Giữ bóng
61
Khéo léo
72
Thăng bằng
78
Phản ứng
62
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
50
Thể lực
66
Quyết đoán
59
Nhảy
68
Bình tĩnh
58
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2011 | 체세나 | |
| 2007~2011 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo