68
ST
R. Palacio
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Palacio
ST
68
CAM
70
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
65
67
67
67
62
67
52
66
66
48
48
51
51
54
54
48
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
72
Phòng thủ
40
Thể chất
56
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
66
Lực sút
62
Sút xa
53
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
49
Đá phạt
59
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
68
Kèm người
45
Lấy bóng
34
Cắt bóng
36
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
48
Thể lực
60
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 브레시아 | |
| 2021~2022 |
|
|
| 2017~2021 |
Bologna
|
|
| 2012~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2009 |
Boca Juniors
|
|
| 2003~2004 |
Banfield
|
|
| 2002~2003 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo