64
LB
N. Bancu
5
14
59
60
61
61
60
60
60
62
62
57
57
61
61
62
62
57
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
57
Thể chất
61
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
62
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
52
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
58
Thể lực
76
Quyết đoán
56
Nhảy
53
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2012~2014 | FC 올트 슬라티나 | |
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2011~2014 | FC 올트 슬라티나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo