67
ST
K. Mitroglou
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Mitroglou
ST
67
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
61
58
58
54
59
40
57
57
36
36
35
35
38
38
36
Tốc độ
44
Sút
66
Chuyền bóng
56
Rê bóng
57
Phòng thủ
17
Thể chất
67
Tốc độ
48
Tăng tốc
41
Dứt điểm
67
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
55
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
53
Chuyền dài
52
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
37
Thăng bằng
28
Phản ứng
64
Kèm người
11
Lấy bóng
16
Cắt bóng
8
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
76
Thể lực
53
Quyết đoán
66
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2019~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2011 | 파니오니오스 FC | |
| 2011~2012 | 아트로미토스 | |
| 2007~2014 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo