70
ST
D. Mbokani
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dieumerci Mbokani
ST
70
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
67
66
64
64
61
65
50
63
63
47
47
46
46
49
49
47
Tốc độ
56
Sút
67
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
34
Thể chất
67
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
48
Chuyền dài
51
Đá phạt
50
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
66
Kèm người
31
Lấy bóng
32
Cắt bóng
33
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
71
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
69
Bình tĩnh
76
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 쿠웨이트 | |
| 2021~2022 | 쿠웨이트 | |
| 2018~2021 |
Antwerp
|
|
| 2016~2017 |
Hull City
|
|
| 2015~2016 |
Norwich City
|
|
| 2013~2018 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2010~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2007~2010 |
Standard liège
|
|
| 2006~2007 |
Anderlecht
|
|
| 2005~2007 | TP 마젬베 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo