63
RB
A. Elmohamady
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahmed Elmohamady
RB
63
RM
63
RWB
63
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
59
60
60
60
61
60
60
60
60
60
60
60
60
60
60
60
Tốc độ
56
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
58
Thể chất
62
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
54
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
58
Vô lê
53
Penalty
52
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
61
Sút xoáy
67
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
52
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Aston Villa
|
|
| 2013~2017 |
Hull City
|
|
| 2012~2013 |
Hull City
|
|
| 2011~2013 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
sunderland
|
|
| 2006~2011 | ENPPI |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández