77
CB
E. Ampadu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ethan Ampadu
CB
77
CDM
75
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
52
55
54
54
64
59
72
58
58
74
74
69
69
67
67
74
Tốc độ
68
Sút
31
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
75
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
66
Dứt điểm
23
Lực sút
58
Sút xa
23
Chọn vị trí
30
Vô lê
28
Penalty
33
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
27
Chuyền dài
66
Đá phạt
27
Sút xoáy
34
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
59
Thăng bằng
71
Phản ứng
75
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
70
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Spezia
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo