79
ST
Soldado
12
25
76
75
73
73
70
74
61
72
72
58
58
57
57
59
59
58
Tốc độ
58
Sút
78
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
48
Thể chất
70
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
68
Chuyền dài
61
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
75
Kèm người
43
Lấy bóng
46
Cắt bóng
46
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
74
Thể lực
58
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Levante UD
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2019~2021 |
Granada CF
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2010 |
Getafe CF
|
|
| 2006~2007 |
Osasuna
|
|
| 2005~2008 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo