75
CDM
I. Baba
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iddrisu Baba
CDM
75
CM
69
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
59
60
59
59
66
62
72
62
62
72
72
69
69
68
68
72
Tốc độ
66
Sút
53
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
72
Thể chất
78
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
50
Lực sút
59
Sút xa
56
Chọn vị trí
48
Vô lê
47
Penalty
56
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
48
Chuyền dài
68
Đá phạt
52
Sút xoáy
50
Rê bóng
58
Giữ bóng
67
Khéo léo
53
Thăng bằng
66
Phản ứng
65
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
80
Nhảy
63
Bình tĩnh
55
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2019~2021 | RCD 마요르카 B | |
| 2018~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2018 | 바라깔도 CF | |
| 2016~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2016~2017 | RCD 마요르카 B | |
| 2015~2016 |
RCD Mallorca
|
|
| 2014~2016 | CD 레가네스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo