75
CM
E. Fernandes
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edimilson Fernandes
CM
75
CDM
72
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
68
70
70
70
72
71
69
70
70
65
65
66
66
68
68
65
Tốc độ
69
Sút
69
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
63
Thể chất
73
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
68
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
55
Sút xoáy
60
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
59
Phản ứng
66
Kèm người
59
Lấy bóng
72
Cắt bóng
63
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
74
Thể lực
79
Quyết đoán
68
Nhảy
59
Bình tĩnh
66
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2025~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2021~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2016 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo