80
CB
S. Mustafi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shkodran Mustafi
CB
80
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
65
63
62
62
67
63
74
63
63
77
77
72
72
70
70
77
Tốc độ
62
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
55
Chọn vị trí
52
Vô lê
54
Penalty
57
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
56
Chuyền dài
70
Đá phạt
50
Sút xoáy
57
Rê bóng
56
Giữ bóng
71
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
75
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
69
Quyết đoán
83
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Levante UD
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2016~2021 |
Arsenal
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2012 | 에버턴 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo