80
CM
Adrien Silva
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Silva
CM
80
CDM
78
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
71
74
73
73
77
75
75
74
74
70
70
72
72
73
73
70
Tốc độ
59
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
76
Phòng thủ
70
Thể chất
66
Tốc độ
57
Tăng tốc
63
Dứt điểm
68
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
74
Penalty
83
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
80
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
76
Kèm người
62
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
61
Thể lực
70
Quyết đoán
79
Nhảy
56
Bình tĩnh
77
TM đổ người
22
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2022~2023 | 알와흐다 | |
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2020 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 | 아카데미카 | |
| 2010~2011 | 마카비 하이파 | |
| 2007~2017 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo