64
LB
S. Padoin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Padoin
LB
64
LM
64
CM
66
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
9
58
61
61
61
63
62
62
61
61
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
54
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
54
Tốc độ
54
Tăng tốc
56
Dứt điểm
45
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
62
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
60
Thăng bằng
70
Phản ứng
60
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
54
Thể lực
49
Quyết đoán
62
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
4
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2003~2007 | 비첸자 | |
| 2001~2003 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo