57
ST
J. Mlakar
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Mlakar
ST
57
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
54
52
50
50
45
50
35
49
49
33
33
34
34
36
36
33
Tốc độ
55
Sút
53
Chuyền bóng
42
Rê bóng
52
Phòng thủ
20
Thể chất
51
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
58
Lực sút
53
Sút xa
48
Chọn vị trí
53
Vô lê
44
Penalty
55
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
33
Chuyền dài
37
Đá phạt
32
Sút xoáy
37
Rê bóng
51
Giữ bóng
55
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
51
Kèm người
16
Lấy bóng
20
Cắt bóng
16
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
62
Thể lực
47
Quyết đoán
32
Nhảy
55
Bình tĩnh
53
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Amiens SC
|
|
| 2025~2025 |
Hajduk Split
|
|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2025 |
Pisa SC
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | NK 마리보르 | |
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2019~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 | NK 마리보르 | |
| 2017~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2018 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo