63
CB
G. Angella
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriele Angella
CB
63
189cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
41
40
37
37
47
41
56
40
40
60
60
51
51
49
49
60
Tốc độ
29
Sút
32
Chuyền bóng
42
Rê bóng
43
Phòng thủ
63
Thể chất
57
Tốc độ
29
Tăng tốc
29
Dứt điểm
26
Lực sút
53
Sút xa
23
Chọn vị trí
26
Vô lê
39
Penalty
39
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
26
Chuyền dài
55
Đá phạt
26
Sút xoáy
28
Rê bóng
42
Giữ bóng
49
Khéo léo
30
Thăng bằng
31
Phản ứng
56
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
62
Thể lực
44
Quyết đoán
63
Nhảy
56
Bình tĩnh
58
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2015~2016 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2016 |
Watford
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2011~2011 | 시에나 | |
| 2010~2013 |
Udinese
|
|
| 2008~2010 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo