52
RW
J. Asani
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Asani
RW
52
LW
52
175cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
10
45
47
49
49
46
48
40
50
50
34
34
39
39
42
42
34
Tốc độ
59
Sút
42
Chuyền bóng
48
Rê bóng
54
Phòng thủ
26
Thể chất
50
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
42
Lực sút
49
Sút xa
38
Chọn vị trí
40
Vô lê
37
Penalty
37
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
52
Chuyền dài
55
Đá phạt
36
Sút xoáy
34
Rê bóng
56
Giữ bóng
55
Khéo léo
63
Thăng bằng
49
Phản ứng
32
Kèm người
19
Lấy bóng
33
Cắt bóng
20
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
43
Thể lực
62
Quyết đoán
60
Nhảy
35
Bình tĩnh
42
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Gwangju FC
|
|
| 2021~2023 | 키스바르다 FC | |
| 2020~2020 |
AIK
|
|
| 2020~2021 | FK 파르티자니 티라나 | |
| 2017~2017 | KF 슈쿠피 | |
| 2017~2019 | FK 파르티자니 티라나 | |
| 2017~2021 | FK 파르티자니 티라나 | |
| 2013~2016 | 바르다르 스코피에 | |
| 2013~2017 | 바르다르 스코피에 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo