64
RB
A. Rosi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleandro Rosi
RB
64
RM
63
CB
62
184cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
58
59
59
59
58
60
60
60
59
59
61
61
61
61
59
Tốc độ
64
Sút
52
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
57
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
48
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
55
Vô lê
37
Penalty
44
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
48
Sút xoáy
57
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
53
Phản ứng
62
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
65
Thể lực
68
Quyết đoán
64
Nhảy
61
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
|
|
| 2016~2017 |
Crotone
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2010~2012 |
Roma FC
|
|
| 2009~2010 | 시에나 | |
| 2008~2009 | 리보르노 | |
| 2007~2008 | 키에보 베로나 | |
| 2005~2009 |
Roma FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo