73
ST
Á. Szalai
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ádám Szalai
ST
76
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
73
69
66
66
64
67
55
64
64
54
54
49
49
51
51
54
Tốc độ
47
Sút
74
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
41
Thể chất
75
Tốc độ
47
Tăng tốc
47
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
63
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
74
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
50
Chuyền dài
49
Đá phạt
44
Sút xoáy
58
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
63
Thăng bằng
59
Phản ứng
74
Kèm người
34
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
84
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
63
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2010 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2013 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2007~2010 | 카스티야 | |
| 2006~2007 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo