63
ST
S. Çikalleshi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sokol Cikalleshi
ST
63
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
60
56
54
54
50
53
41
54
54
39
39
41
41
43
43
39
Tốc độ
61
Sút
61
Chuyền bóng
48
Rê bóng
51
Phòng thủ
27
Thể chất
60
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
61
Chọn vị trí
57
Vô lê
61
Penalty
51
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
50
Chuyền dài
48
Đá phạt
41
Sút xoáy
49
Rê bóng
55
Giữ bóng
56
Khéo léo
32
Thăng bằng
33
Phản ứng
56
Kèm người
19
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
69
Thể lực
61
Quyết đoán
41
Nhảy
47
Bình tĩnh
44
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 트락토르 클럽 | |
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2020 | 아키사르스포르 | |
| 2018~2019 |
Goztepe SK
|
|
| 2017~2017 | 아키사르스포르 | |
| 2017~2019 | 오스만르스포르 | |
| 2015~2017 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2014~2015 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2013 | KS 베사 카바여 | |
| 2013~2014 | FK 쿠커시 | |
| 2012~2012 | KF 티라나 | |
| 2012~2013 |
Incheon United
|
|
| 2011~2011 | KF 스컨데르베우 코르처 | |
| 2007~2011 | KS 베사 카바여 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo