70
CAM
M. Marin
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Marin
CAM
70
LM
69
RM
69
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
59
65
66
66
61
67
44
66
66
33
33
43
43
48
48
33
Tốc độ
66
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
23
Thể chất
37
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
59
Lực sút
57
Sút xa
61
Chọn vị trí
63
Vô lê
66
Penalty
52
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
57
Kèm người
24
Lấy bóng
21
Cắt bóng
23
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
29
Thể lực
55
Quyết đoán
32
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2021~2021 |
Al Raed
|
|
| 2021~2022 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2020~2021 |
Al Ahli
|
|
| 2018~2020 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2016~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2015~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2016 |
Trabzonspor
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2016 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2009 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2006~2007 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo