117
CB
S. Savić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Savić
CB
117
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
98
98
97
97
105
100
112
100
100
114
114
109
109
107
107
114
Tốc độ
103
Sút
84
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
83
Lực sút
90
Sút xa
80
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
116
Đá phạt
81
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
112
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
114
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Trabzonspor
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2009~2010 | BSK 보르차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández