84
CB
S. Savić
14
20
54
52
51
51
60
54
75
54
54
81
81
73
73
69
69
81
Tốc độ
62
Sút
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
55
Phòng thủ
84
Thể chất
75
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
43
Lực sút
43
Sút xa
31
Chọn vị trí
29
Vô lê
27
Penalty
37
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
35
Chuyền dài
69
Đá phạt
28
Sút xoáy
34
Rê bóng
47
Giữ bóng
66
Khéo léo
60
Thăng bằng
54
Phản ứng
78
Kèm người
86
Lấy bóng
82
Cắt bóng
86
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
77
Thể lực
62
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Trabzonspor
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2009~2010 | BSK 보르차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández