90
CB
S. Savić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Savić
CB
90
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
60
60
59
59
69
62
81
62
62
87
87
77
77
74
74
87
Tốc độ
69
Sút
43
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
89
Thể chất
80
Tốc độ
72
Tăng tốc
66
Dứt điểm
43
Lực sút
51
Sút xa
40
Chọn vị trí
38
Vô lê
37
Penalty
45
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
44
Chuyền dài
77
Đá phạt
37
Sút xoáy
43
Rê bóng
54
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
53
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
60
Quyết đoán
89
Nhảy
89
Bình tĩnh
84
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Trabzonspor
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2009~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos