71
CB
S. Savić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Savić
CB
71
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
46
45
44
44
54
48
65
48
48
68
69
61
61
58
58
68
Tốc độ
51
Sút
30
Chuyền bóng
49
Rê bóng
48
Phòng thủ
69
Thể chất
69
Tốc độ
55
Tăng tốc
47
Dứt điểm
30
Lực sút
40
Sút xa
27
Chọn vị trí
25
Vô lê
24
Penalty
32
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
32
Chuyền dài
63
Đá phạt
26
Sút xoáy
30
Rê bóng
41
Giữ bóng
57
Khéo léo
48
Thăng bằng
47
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
59
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Trabzonspor
|
|
| 2015~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2015~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2011~2012 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2009~2010 | BSK 보르차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández