118
CB
A. Barzagli
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
118
RB
117
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
103
104
104
104
109
105
114
107
107
115
115
114
114
113
113
115
Tốc độ
111
Sút
88
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
116
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
81
Chọn vị trí
100
Vô lê
96
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
104
Chuyền dài
117
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
118
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
115
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández