83
CB
A. Barzagli
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
83
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
11
52
54
53
53
62
56
74
55
55
80
80
72
72
69
69
80
Tốc độ
63
Sút
33
Chuyền bóng
56
Rê bóng
63
Phòng thủ
85
Thể chất
70
Tốc độ
71
Tăng tốc
55
Dứt điểm
20
Lực sút
53
Sút xa
38
Chọn vị trí
27
Vô lê
34
Penalty
59
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
39
Chuyền dài
64
Đá phạt
30
Sút xoáy
49
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
51
Thăng bằng
63
Phản ứng
81
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
82
Thể lực
48
Quyết đoán
67
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
4
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández