120
CB
A. Barzagli
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
120
187cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
33
104
105
105
105
110
106
116
108
108
117
117
115
115
114
114
117
Tốc độ
113
Sút
89
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
118
Tăng tốc
108
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
84
Chọn vị trí
99
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
100
Chuyền dài
119
Đá phạt
83
Sút xoáy
87
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
117
Kèm người
119
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
117
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández