81
CB
A. Barzagli
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Barzagli
CB
81
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
53
55
54
54
62
57
73
57
57
78
78
71
71
69
69
78
Tốc độ
67
Sút
36
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
84
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
61
Dứt điểm
25
Lực sút
55
Sút xa
41
Chọn vị trí
31
Vô lê
38
Penalty
60
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
42
Chuyền dài
64
Đá phạt
34
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
63
Khéo léo
53
Thăng bằng
63
Phản ứng
78
Kèm người
90
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
80
Thể lực
54
Quyết đoán
65
Nhảy
79
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2004~2008 |
|
|
| 2003~2004 | 키에보 베로나 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 2000~2000 | 피스토이에세 | |
| 1998~2002 | AC 피렌체 론디넬라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández