113
CDM
Xabi Alonso
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CDM
113
CM
113
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
104
105
105
105
110
107
110
106
106
107
107
107
107
107
107
107
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
112
Rê bóng
105
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
108
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
108
Chuyền dài
115
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
100
Giữ bóng
114
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos