124
CDM
Xabi Alonso
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CDM
124
CM
124
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
113
115
115
115
121
118
121
117
117
117
117
118
118
118
118
117
Tốc độ
111
Sút
110
Chuyền bóng
124
Rê bóng
114
Phòng thủ
117
Thể chất
118
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
100
Lực sút
123
Sút xa
120
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
118
Chuyền ngắn
128
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
119
Chuyền dài
128
Đá phạt
119
Sút xoáy
120
Rê bóng
109
Giữ bóng
123
Khéo léo
111
Thăng bằng
121
Phản ứng
116
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
125
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
115
Thể lực
122
Quyết đoán
124
Nhảy
111
Bình tĩnh
126
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé