122
CDM
Xabi Alonso
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CDM
122
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
112
114
114
114
119
116
119
115
115
117
117
117
117
117
117
117
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
123
Rê bóng
114
Phòng thủ
117
Thể chất
115
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
99
Lực sút
123
Sút xa
120
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
117
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
120
Chuyền dài
125
Đá phạt
122
Sút xoáy
124
Rê bóng
112
Giữ bóng
120
Khéo léo
109
Thăng bằng
122
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
118
Cắt bóng
119
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
113
Thể lực
117
Quyết đoán
120
Nhảy
110
Bình tĩnh
121
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández