117
CDM
Xabi Alonso
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CDM
117
CM
117
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
108
110
109
109
114
111
114
111
111
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
106
Sút
106
Chuyền bóng
117
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
109
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
112
Chuyền dài
120
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
105
Giữ bóng
115
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
116
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
105
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard