93
RW
Pablo Sarabia
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
RW
93
CAM
93
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
84
89
90
90
85
90
72
90
90
63
63
72
72
76
76
63
Tốc độ
86
Sút
85
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
57
Thể chất
66
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
88
Lực sút
82
Sút xa
87
Chọn vị trí
92
Vô lê
69
Penalty
74
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
83
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
83
Kèm người
62
Lấy bóng
53
Cắt bóng
57
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
63
Thể lực
83
Quyết đoán
56
Nhảy
51
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard