90
CAM
Pablo Sarabia
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
CAM
90
CM
86
RM
90
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
82
86
87
87
83
87
72
87
87
63
63
71
71
74
74
63
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
59
Thể chất
61
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
76
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
90
Chuyền dài
87
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
84
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
58
Thể lực
72
Quyết đoán
61
Nhảy
50
Bình tĩnh
83
TM đổ người
16
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard