79
RM
Pablo Sarabia
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
RM
79
LM
79
CM
73
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
71
75
76
76
70
76
51
76
76
39
39
50
50
55
55
39
Tốc độ
70
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
26
Thể chất
51
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
57
Penalty
58
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
70
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
73
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
55
Thể lực
64
Quyết đoán
29
Nhảy
37
Bình tĩnh
67
TM đổ người
16
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández