82
CAM
Pablo Sarabia
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
CAM
82
CM
79
RM
81
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
74
78
78
78
76
79
66
78
78
58
58
65
65
68
68
58
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
55
Thể chất
58
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
76
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
63
Penalty
68
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
81
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
75
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
58
Thể lực
71
Quyết đoán
47
Nhảy
42
Bình tĩnh
72
TM đổ người
21
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández