94
CB
D. Rugani
17
18
71
69
69
69
74
70
85
71
71
91
91
85
85
82
82
91
Tốc độ
81
Sút
56
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
94
Thể chất
87
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
46
Chọn vị trí
54
Vô lê
44
Penalty
44
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
55
Chuyền dài
79
Đá phạt
35
Sút xoáy
57
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
70
Thăng bằng
74
Phản ứng
80
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
91
Thể lực
80
Quyết đoán
86
Nhảy
89
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2021~2021 |
Cagliari
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Empoli
|
|
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Empoli
|
|
| 2012~2012 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos