83
CB
D. Rugani
13
20
58
57
57
57
64
59
75
59
59
80
80
74
74
71
71
80
Tốc độ
65
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
65
Phòng thủ
84
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
63
Dứt điểm
38
Lực sút
60
Sút xa
43
Chọn vị trí
33
Vô lê
40
Penalty
41
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
44
Chuyền dài
66
Đá phạt
31
Sút xoáy
49
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
78
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
78
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
82
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2021~2021 |
Cagliari
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Empoli
|
|
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Empoli
|
|
| 2012~2012 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos