84
CB
D. Rugani
14
22
59
59
58
58
66
61
76
61
61
81
81
74
74
72
72
81
Tốc độ
64
Sút
45
Chuyền bóng
59
Rê bóng
67
Phòng thủ
84
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
40
Lực sút
62
Sút xa
45
Chọn vị trí
35
Vô lê
42
Penalty
43
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
46
Chuyền dài
68
Đá phạt
33
Sút xoáy
51
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
80
Kèm người
87
Lấy bóng
83
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
66
Quyết đoán
75
Nhảy
84
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2021~2021 |
Cagliari
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Empoli
|
|
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Empoli
|
|
| 2012~2012 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos