69
CB
D. Rugani
6
11
45
44
43
43
52
46
61
45
45
66
66
56
56
54
54
66
Tốc độ
29
Sút
35
Chuyền bóng
47
Rê bóng
51
Phòng thủ
69
Thể chất
62
Tốc độ
28
Tăng tốc
32
Dứt điểm
29
Lực sút
54
Sút xa
34
Chọn vị trí
24
Vô lê
31
Penalty
32
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
35
Chuyền dài
57
Đá phạt
22
Sút xoáy
40
Rê bóng
50
Giữ bóng
58
Khéo léo
41
Thăng bằng
40
Phản ứng
64
Kèm người
71
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
71
Thể lực
44
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
63
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2026~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2021~2021 |
Cagliari
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2015 |
Empoli
|
|
| 2015~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2013 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2015 |
Empoli
|
|
| 2012~2012 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández