122
CB
Lucio
31
35
109
107
105
105
109
106
116
106
106
119
119
115
115
113
113
119
Tốc độ
114
Sút
102
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
97
Lực sút
119
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
81
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
86
Chuyền dài
119
Đá phạt
110
Sút xoáy
100
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
121
Lấy bóng
122
Cắt bóng
123
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
122
Thể lực
119
Quyết đoán
119
Nhảy
119
Bình tĩnh
119
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 | |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 | |
| 2015~2016 | FC 고아 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 상 파울루 | |
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2001~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1997 | 과라 | |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos