110
CB
Lucio
26
20
97
96
94
94
98
96
104
96
96
107
107
103
103
102
102
107
Tốc độ
105
Sút
89
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
82
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
103
Đá phạt
85
Sút xoáy
82
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
107
Phản ứng
100
Kèm người
111
Lấy bóng
106
Cắt bóng
111
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
112
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 | |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 | |
| 2015~2016 | FC 고아 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 상 파울루 | |
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2001~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1997 | 과라 | |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé